Vải 100D Là Gì? Đặc Tính Co Giãn 4 Chiều Cho Xưởng May

Thẻ tiêu đề bài Vải 100D Là Gì, chữ vàng trên nền vải màu xanh lục đậm với nếp gấp mềm, kèm logo Thiên Trì Textiles Factory

Khi đặt vải từ nhà cung cấp hoặc tìm kiếm trên các chợ sỉ, bạn sẽ gặp rất nhiều sản phẩm mang ký hiệu “100D”. Một số nhà cung cấp gọi đó là “lụa 100D”, số khác gọi là “chiffon 100D” hay “voan 100D”. Thực ra, 100D không phải tên loại vải. Đây là đơn vị đo độ dày của sợi dệt, gọi là denier.

Nhưng sự nhầm lẫn đó không vô hại. Nếu bạn đặt “100D” mà không rõ cấu trúc vải bên dưới, bạn có thể nhận được chiffon mỏng tang thay vì vải co giãn 4 chiều đủ tiêu chuẩn may đầm ôm dáng. Bài viết này giải thích denier là gì, phân biệt 100D dệt kim co giãn với 100D dệt thoi cứng, và giới thiệu thông số kỹ thuật đầy đủ của vải 100D-8105, dòng polyester co giãn 4 chiều 110 GSM tại Thiên Trì.

Bề mặt vải polyester 100D mịn mượt, cấu trúc sợi filament dệt chặt tạo độ bền và khả năng co giãn 4 chiều

Điểm Mấu Chốt

  • “100D” là đơn vị denier đo độ dày sợi, không phải tên loại vải. Hai tấm vải “100D” có thể hoàn toàn khác nhau tùy cấu trúc dệt.
  • Vải 100D-8105 của Thiên Trì là polyester dệt kim co giãn 4 chiều, 110 GSM, phù hợp váy đầm ôm dáng, áo kiểu có form, đồ bộ và pijama.
  • Thành phần 100% polyester, không pha một sợi spandex nào. Độ giãn đến từ cấu trúc dệt kim và sợi xoắn giả, không từ sợi đàn hồi.
  • Polyester chiếm 59% tổng sản lượng sợi dệt toàn cầu (Textile Exchange Materials Market Report, 2024).
  • MOQ 100m/màu, 35 màu chuẩn, lead-time 3-5 ngày, kèm CO và OEKO-TEX Standard 100.

Denier Là Gì? Tại Sao 100D Không Phải Tên Loại Vải?

Denier là đơn vị đo độ dày của sợi dệt theo tiêu chuẩn ISO quốc tế: 1 denier = trọng lượng tính bằng gram của 9.000 mét sợi. Sợi càng dày, chỉ số denier càng cao. Polyester chiếm 59% tổng sản lượng sợi dệt toàn cầu, tương đương 78 triệu tấn (Textile Exchange Materials Market Report, 2024), và denier là thông số kỹ thuật cơ bản nhất khi đặc tả sợi polyester.

Đây là điểm mà hầu hết người mua vải tại Việt Nam bị nhầm: “100D” mô tả sợi, không mô tả cấu trúc vải. Một sợi 100D có thể được dệt theo nhiều cách hoàn toàn khác nhau. Dệt thoi tạo ra vải phẳng, không co giãn, bề mặt mịn. Dệt kim tạo ra vải có độ đàn hồi. Gọi sản phẩm là “lụa 100D” hay “voan 100D” là bỏ qua thông tin cấu trúc quan trọng nhất, thứ quyết định sản phẩm may được gì.

Thang denier thực tế trên thị trường may mặc như sau. Sợi 30D cho chiffon siêu mỏng và voan. Sợi 75D cho áo kiểu nhẹ và vải lót. Sợi 100D là vùng trung gian, dùng cho vải dệt kim co giãn hoặc vải dệt thoi nhẹ. Sợi 150D cho vải thể thao nặng hơn và khoác nhẹ. Sợi 300D trở lên dùng cho túi xách và ba lô.

Vì vậy, khi nhà cung cấp nói “100D”, câu hỏi tiếp theo phải là: dệt kim hay dệt thoi? GSM là bao nhiêu? Khổ vải bao nhiêu? Những câu hỏi đó mới xác định được vải dùng để may gì. Khác biệt giữa hai cấu trúc dệt được phân tích đầy đủ trong bài vải dệt kim và dệt thoi.

Biểu đồ
Thang denier theo ứng dụng may mặc: vải 100D-8105 của Thiên Trì (tô vàng) nằm ở vùng trung gian, đủ dày để giữ form nhưng vẫn nhẹ cho khí hậu nhiệt đới.

Citation capsule: Theo định nghĩa ISO chuẩn quốc tế, 1 denier = 1 gram trên 9.000 mét sợi. Sợi 100D tức là 9.000 mét sợi nặng 100 gram. Đây là thước đo độ dày sợi, không phải tên loại vải. Polyester chiếm 59% sản lượng sợi toàn cầu (Textile Exchange, 2024), và denier là thông số cơ bản nhất khi đặc tả sợi này.

Vải 100D Co Giãn 4 Chiều Khác Gì Với Vải 100D Thông Thường?

Sự khác biệt nằm ở cấu trúc dệt, không phải chỉ số denier. Vải dệt kim polyester co giãn 4 chiều đạt 20-40% usable elongation theo tiêu chuẩn ASTM D2594, so với dưới 5% của vải dệt thoi 100D cùng loại sợi. Thị trường apparel nữ Việt Nam đạt 3,53 tỷ USD năm 2025, CAGR 3,63% (Statista, 2025).

Vải 100D trên thị trường Việt Nam thực ra chia làm hai nhóm hoàn toàn khác nhau, nhưng hiếm khi được phân biệt rõ ràng. Nhóm một là 100D dệt thoi: bề mặt phẳng mịn, không co giãn, dùng cho áo kiểu suông, đầm suông hoặc vải lót. Nhóm hai là 100D dệt kim: co giãn 2 tới 4 chiều, giữ form sau giặt, phù hợp đầm ôm dáng và áo kiểu có form. Vải 100D-8105 thuộc nhóm hai.

Điểm khiến nhiều người bất ngờ: 100D-8105 co giãn 4 chiều mà thành phần vẫn là 100% polyester, không pha một sợi spandex nào. Độ giãn đến từ hai thứ cộng lại: sợi polyester xoắn giả có độ nhún sẵn trong bản thân sợi, và cấu trúc vòng sợi dệt kim cho phép các vòng duỗi ra rồi trở về. Đây là lý do vải vẫn giữ được ưu điểm của polyester nguyên chất về độ bền màu và chống co rút, thứ mà vải pha spandex thường kém hơn.

Tại sao điều này quan trọng với xưởng may? Vì bản rập cho đầm ôm dáng cần vải có elongation tối thiểu để người mặc cử động thoải mái. Nếu dùng vải 100D dệt thoi không co giãn với cùng bản rập, sản phẩm sẽ chật. Ngược lại, nếu xưởng đang may áo kiểu suông mà nhập phải 100D co giãn, vải sẽ không giữ được đường may thẳng.

Cuộn vải polyester 100D đa màu tại kho, 35 màu chuẩn trong dòng 100D-8105 của Thiên Trì

Vải co giãn 4 chiều giãn theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang của sợi vải. Theo tiêu chuẩn ASTM D2594, mức đạt chuẩn garment fitted là elongation chiều dọc 15-45%, chiều ngang 100-200%. 100D-8105 đạt tiêu chuẩn này, phù hợp với váy đầm ôm dáng và áo kiểu có form.

Citation capsule: Vải 100D co giãn 4 chiều đạt 20-40% usable elongation theo ASTM D2594, gấp 8 lần vải dệt thoi cùng chỉ số denier. Sự khác biệt đến từ cấu trúc dệt kim kết hợp sợi polyester xoắn giả, không phải từ chỉ số denier và cũng không cần pha sợi spandex.

Thông Số Kỹ Thuật Vải 100D-8105: 110 GSM Phù Hợp Ứng Dụng Nào?

Vải 100D-8105 có 110 GSM, nằm đúng vào vùng cân bằng giữa vải áo kiểu nhẹ (30-100 GSM) và vải đầm dày giữ phom (140-190 GSM). Đây là phân khúc chưa được nhiều nhà cung cấp phủ đủ: đủ nặng để giữ form khi đứng và di chuyển, nhưng vẫn nhẹ cho khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Nhập khẩu vải và sợi polyester của Việt Nam đạt 436 triệu USD năm 2024 (tăng 12%), Trung Quốc chiếm 65% (ResearchAndMarkets, 2024).

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của 100D-8105 dưới đây tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật nhà máy và QC của Thiên Trì. Đây là dữ liệu cụ thể mà nhiều nhà cung cấp không công bố đầy đủ khi chào hàng:

Thông sốGiá trịGhi chú
Thành phần100% Polyester filamentSợi filament liên tục, không pha spandex
Trọng lượng110 g/m² (GSM)Dung sai ±3% theo AQL chuẩn
Khổ vải152 cmKhổ rộng, tối ưu sơ đồ cắt
Co giãn4 chiềuChiều dọc 15-45%, chiều ngang 100-200%
Cấu trúcDệt kim (knit)Không phải dệt thoi
Màu sắc35 màu chuẩnNhiều nhất trong các dòng polyester Thiên Trì
Chứng nhậnOEKO-TEX Standard 100An toàn tiếp xúc da, yêu cầu của buyer EU
Chứng từCO + Hóa đơn VATHỗ trợ quyết toán thuế xưởng
MOQ100m/màuKhông yêu cầu đặt cả bảng màu
Lead-time3-5 ngày làm việcHàng có sẵn tại kho
Xuất xứChiết Giang, Trung QuốcQC 3 giai đoạn trước xuất kho

OEKO-TEX Standard 100 hiện có hơn 50.000 chứng nhận được cấp trong chu kỳ 2023-2024, tăng 22% so với chu kỳ trước (OEKO-TEX Annual Report, 2024). Đối với xưởng may xuất khẩu hoặc cung cấp cho thương hiệu nước ngoài, chứng nhận này là điều kiện cơ bản. Để hiểu thêm về chứng từ CO khi nhập vải, xem bài hướng dẫn chứng từ CO vải.

Biểu đồ
Vải 100D-8105 ở 110 GSM (ô vàng) nằm giữa nhóm áo kiểu nhẹ và nhóm satin đầm giữ phom, phù hợp váy đầm ôm dáng và áo kiểu mùa hè.

Citation capsule: Vải 100D-8105 có trọng lượng 110 GSM, thành phần 100% polyester, co giãn 4 chiều, khổ 152 cm, 35 màu chuẩn, kèm OEKO-TEX Standard 100 và CO. MOQ 100m/màu, lead-time 3-5 ngày. Tại 110 GSM, vải đủ nặng để giữ form nhưng nhẹ hơn nhóm satin đầm giữ phom (140-190 GSM).

Vải 100D May Được Những Sản Phẩm Nào?

Vải 100D co giãn 4 chiều phù hợp nhất với các sản phẩm cần giữ form tốt nhưng vẫn thoải mái khi vận động. Thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam dự kiến đạt 50 tỷ USD năm 2025, với H1/2025 đã đạt 17,58 tỷ USD (VITAS, 2025), và phân khúc thời trang nữ là một trong những mảng tăng trưởng nhanh nhất.

Ứng dụng chính của vải 100D-8105:

Váy đầm ôm dáng. Đây là ứng dụng cốt lõi. Độ co giãn 4 chiều cho phép cắt ôm sát eo và hông mà người mặc vẫn ngồi và bước đi tự nhiên. Đây là việc vải dệt thoi 100D không làm được: đầm ôm từ vải cứng thường phải thêm xẻ tà mới di chuyển được. 110 GSM tạo đủ độ đứng để giữ đường may thẳng.

Áo kiểu có form. Với áo cần ôm nhẹ phần thân, tay bồng hoặc bo chun, độ giãn 4 chiều giúp áo trở về phom sau mỗi lần mặc. Màu sắc phong phú với 35 màu chuẩn phù hợp cả dòng thời trang theo mùa lẫn dòng cơ bản.

Đồ bộ mặc nhà. Polyester filament không xù, giặt nhanh khô, và độ giãn 4 chiều cho cảm giác thoải mái khi mặc lâu. Ở 110 GSM, bộ đồ đủ nhẹ cho khí hậu nóng ẩm mà không bị mỏng lộ.

Pijama và khăn badana. Cùng nhóm ưu điểm về độ mềm và giữ màu. Với khăn badana, khổ vải 152 cm cho phép cắt được nhiều chiếc trên một khổ, giảm hao vải đáng kể.

Cuộn vải polyester 100D nhiều màu xếp trong kho vải công nghiệp

Citation capsule: Vải 100D co giãn 4 chiều 110 GSM phù hợp với váy đầm ôm dáng, áo kiểu có form, đồ bộ, pijama và khăn badana. Tiêu chuẩn ASTM D2594 yêu cầu elongation chiều dọc 15-45% cho garment fitted, và 100D-8105 đáp ứng, trong khi vải dệt thoi 100D không co giãn (dưới 5%) thì không.

Tại Sao Nên Chọn Vải 100D Polyester Thay Vì Các Chất Liệu Khác?

Chi phí sử dụng polyester thấp hơn cotton 30-40% với cùng GSM, trong khi độ bền màu và khả năng chống co rút vượt trội hơn rõ rệt (Szoneier Fabrics, 2025). Đây là lý do polyester chiếm 47,6% thị phần sản phẩm dệt may Việt Nam năm 2025.

So với các lựa chọn phổ biến cùng phân khúc, polyester co giãn 100D có lợi thế rõ về chi phí, độ bền và khả năng duy trì form sau nhiều lần giặt. Vải thun lạnh ITY co giãn tốt nhưng GSM thường thấp hơn (80-100 GSM), khó giữ form đầm ôm đứng dáng. Vải lụa Mango charmeuse rủ đẹp hơn nhưng không co giãn. Để so sánh chi tiết giữa các loại sợi polyester, xem thêm bài polyester vs spandex.

Qua thực tế làm việc với các xưởng may tại TP.HCM, chúng tôi nhận thấy vải 100D được chọn nhiều cho dòng đầm ôm vì hai lý do thực tiễn: thứ nhất, bản rập không cần chỉnh nhiều so với vải co giãn cao hơn có pha spandex tỷ lệ lớn, giảm thời gian điều chỉnh dây chuyền. Thứ hai, màu giữ tốt sau 30 lần giặt ở 40 độ C, quan trọng với sản phẩm bán lẻ mà khách hàng cuối giặt thường xuyên.

So sánh nhanh các vật liệu cùng phân khúc:

Tiêu chí100D PolyesterLụa Mango charmeuseThun lạnh ITY
Co giãn4 chiềuKhông2 chiều
GSM11012580-100
Chống nhănTốtTốtTốt
Giữ formTốtTrung bìnhTrung bình
Độ rủVừaCaoCao
Phù hợpĐầm ôm, áo kiểu có formPijama, đồ bộ, áo dàiĐầm suông, áo kiểu

Nếu sản phẩm của bạn cần độ rủ cao thay vì độ co giãn, dòng lụa Mango là lựa chọn hợp hơn, chi tiết có trong bài vải lụa Mango.

Citation capsule: So với thun lạnh ITY 80-100 GSM và lụa charmeuse không co giãn, vải 100D polyester 110 GSM có lợi thế: co giãn 4 chiều (ASTM D2594: 20-40% elongation), giữ form tốt sau giặt ở 40 độ C, và bản rập ít phải điều chỉnh hơn so với vải pha spandex tỷ lệ cao.

Cách Phân Biệt Vải 100D Chất Lượng Cao Với Hàng Kém Chất Lượng

Thị trường vải 100D tại Việt Nam có nhiều mức chất lượng khác nhau, và sự chênh lệch không dễ thấy bằng mắt thường khi nhìn vào cuộn vải. Nhập khẩu polyester của Việt Nam từ Trung Quốc chiếm 65% tổng nguồn nhập (ResearchAndMarkets, 2024), nghĩa là hầu hết xưởng đều đang mua cùng một nguồn gốc, nhưng chất lượng kiểm soát trước xuất kho khác nhau rất nhiều. Để hiểu đầy đủ về rủi ro khi nhập vải sỉ, đọc bài 5 rủi ro mua vải sỉ.

5 kiểm tra thực tế khi nhận lô vải 100D:

1. Kiểm tra GSM. Cân 10×10 cm vải ở 3 điểm khác nhau trong cuộn rồi nhân 100. Sai số quá ±3% so với thông số công bố là dấu hiệu lô hàng không đạt tiêu chuẩn AQL chuẩn ngành (Fibre2Fashion, 2024).

2. Kéo thử co giãn. Với vải co giãn 4 chiều, kéo cả chiều dọc lẫn chiều ngang. Vải đạt chuẩn phục hồi về 90-95% kích thước ban đầu sau 30 giây. Nếu vải không đàn hồi về hoặc bị biến dạng, cấu trúc dệt kim đã suy yếu.

3. Kiểm tra độ bền màu. Thấm nước vào mảnh vải trắng rồi chà vào mặt phải của vải màu. Vải đạt chuẩn không để lại vệt màu đáng kể (ISO 105-X12 Grade 4-5). Vải kém chất lượng thường chảy màu ngay ở bước này.

4. Yêu cầu giấy tờ. Lô hàng chất lượng cao luôn kèm CO xác nhận xuất xứ, test report GSM và co giãn, và chứng nhận OEKO-TEX nếu có. Nhà cung cấp không cung cấp được CO là rủi ro về khai báo thuế cho xưởng bạn.

5. Kiểm tra tính đồng đều màu trong lô. Lấy mẫu đầu, giữa và cuối cuộn. Sai lệch màu thường xảy ra ở vải polyester chất lượng thấp khi nhìn dưới ánh đèn khác nhau. Đây là lý do quan trọng để đặt vải từ nhà cung cấp có quy trình QC 3 giai đoạn.

Công nhân kiểm tra chất lượng vải trên bàn kiểm trong xưởng dệt

Citation capsule: Tiêu chuẩn AQL ngành cho phép tối đa 2,5% sản phẩm lỗi trong lô (Fibre2Fashion, 2024). GSM sai lệch quá ±3% là căn cứ từ chối lô theo chuẩn kiểm tra kỹ thuật vải. Vải co giãn 4 chiều đạt chuẩn phải phục hồi 90-95% kích thước sau khi kéo giãn và nhả ra 30 giây.

Đặt Vải 100D Sỉ Tại Thiên Trì: Thông Số Và Quy Trình

Thiên Trì là nhà cung cấp vải sỉ tại TP.HCM chuyên phục vụ xưởng may thời trang nữ và váy đầm. Dòng 100D-8105 là một trong những SKU có sẵn hàng nhiều màu nhất, với 35 màu chuẩn và MOQ 100m/màu, thấp hơn mức MOQ 200-300m phổ biến ở chợ vải truyền thống. Thị trường nhà cung cấp vải sỉ TPHCM đang chuyển dịch theo hướng chuyên nghiệp hóa trong bối cảnh xuất khẩu dệt may đạt 17,58 tỷ USD H1/2025 (VITAS, 2025).

Thông tin đặt hàng vải 100D-8105:

  • MOQ: 100m/màu (đặt nhiều màu cộng gộp)
  • Giá: Liên hệ trực tiếp theo khối lượng đơn hàng
  • Chứng từ: CO Form E (ASEAN-China), Hóa đơn VAT, OEKO-TEX Standard 100
  • Lead-time: 3-5 ngày làm việc (hàng có sẵn tại kho)
  • Mẫu vải: Có thể yêu cầu mẫu trước khi đặt lô chính
  • Thanh toán: Chuyển khoản, hỗ trợ thanh toán theo giai đoạn với đơn từ 500m

Xưởng may ở đâu cũng đặt được. Thiên Trì giao hàng toàn quốc qua đơn vị vận chuyển đối tác. Xưởng tại các tỉnh có thể đặt online, nhận mẫu trước qua bưu điện, xác nhận lô chính và thanh toán trước khi giao. Quy trình chi tiết xem tại trang quy trình làm việc.

Nếu bạn đang so sánh nhiều nhà cung cấp, bài tiêu chí chọn nhà cung cấp vải polyester uy tín có checklist 7 tiêu chí cụ thể, từ chứng chỉ ISO và OEKO-TEX đến điều khoản đổi hàng khi lỗi lô.

Citation capsule: Với MOQ 100m/màu và lead-time 3-5 ngày, 100D-8105 phù hợp với xưởng may quy mô vừa và nhỏ không muốn đọng vốn vải nhiều màu. Chứng từ CO Form E và OEKO-TEX Standard 100 đáp ứng yêu cầu khai báo thuế và tiêu chuẩn an toàn hóa chất cho buyer xuất khẩu châu Âu.

FAQ

Vải 100D và vải 150D khác nhau như thế nào?

100D có sợi nhỏ hơn, vải nhẹ hơn và mềm mại hơn 150D. Ở cùng cấu trúc dệt kim, 100D cho GSM thấp hơn và cảm giác mỏng nhẹ hơn. 150D cho vải dày hơn, phù hợp áo khoác nhẹ và đồ thể thao. Với váy đầm nữ tại Việt Nam, 100D ở 110 GSM là lựa chọn phổ biến hơn vì phù hợp khí hậu nhiệt đới.

Vải 100D-8105 có pha spandex không?

Không. Thành phần là 100% polyester filament. Độ co giãn 4 chiều đến từ cấu trúc dệt kim kết hợp sợi polyester xoắn giả, không từ sợi đàn hồi. Điều này giữ được ưu điểm về độ bền màu và chống co rút của polyester nguyên chất, thứ mà vải pha spandex thường kém hơn theo thời gian.

Vải 100D co giãn 4 chiều có bị xù hay nhăn sau giặt không?

Polyester filament không xù vì sợi liên tục, không phải sợi ngắn như cotton. Sau giặt ở 40 độ C và sấy ở nhiệt thấp, vải gần như không nhăn. Tránh sấy nhiệt cao trên 60 độ C và ủi trực tiếp không lót vải, vì nhiệt độ cao làm biến dạng sợi polyester filament.

Làm sao biết vải 100D có co giãn 4 chiều hay không khi nhìn bằng mắt?

Kéo thử 2 chiều ngay tại chỗ. Vải co giãn 4 chiều đàn hồi rõ ràng theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang, và phục hồi gần như hoàn toàn. Vải dệt thoi không co giãn sẽ chỉ dãn rất ít chiều ngang và hầu như không dãn chiều dọc. Ngoài ra, vải dệt kim thường mịn đều hơn và mép vải cuộn tròn thay vì tưa sợi.

Vải 100D-8105 có phù hợp may áo không?

Phù hợp cho áo kiểu nữ cần form ôm nhẹ và áo có phần thân ôm dáng. Không phù hợp cho áo rộng suông cần độ rủ tự nhiên, loại đó nên dùng polyester charmeuse như vải Mango. Tiêu chí chọn vải cho từng dáng áo có trong bài vải may áo sơ mi.

Thiên Trì có cung cấp mẫu vải trước khi đặt lô không?

Có. Thiên Trì hỗ trợ gửi mẫu vải 100D-8105 theo yêu cầu, bao gồm bảng màu đầy đủ 35 màu. Xưởng xác nhận màu và chất lượng qua mẫu trước, rồi mới xác nhận lô chính. Liên hệ trực tiếp qua trang liên hệ hoặc hotline 0796 750 555 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Kết Luận

Vải 100D không phải tên loại vải, đó là chỉ số denier của sợi dệt. Hiểu rõ điều này giúp xưởng may tránh đặt nhầm vải và tối ưu bản rập cho từng dòng sản phẩm.

Vải 100D-8105 của Thiên Trì là polyester dệt kim co giãn 4 chiều, 110 GSM, thành phần 100% polyester không pha spandex, phù hợp nhất cho váy đầm ôm dáng, áo kiểu có form, đồ bộ và pijama. Điểm mạnh là GSM đủ nặng để giữ form, co giãn đủ để thoải mái khi mặc, và bộ chứng từ đầy đủ gồm CO và OEKO-TEX cho xưởng cần quyết toán thuế và đáp ứng buyer xuất khẩu.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhiều loại vải, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “100D hay 150D?” mà là “dệt kim hay dệt thoi?” và “cần co giãn 4 chiều không?”. Hai câu hỏi đó thu hẹp lựa chọn nhanh hơn bất kỳ thông số nào khác.

Để đặt mẫu hoặc trao đổi về nhu cầu cụ thể, liên hệ qua trang liên hệ Thiên Trì hoặc gọi hotline 077 8079 666.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *